HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 這 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. cold
  2. ice

Từ tương đương

Čeština chladno led lední ledový náledí zima
Deutsch Eis IN LED
Ελληνικά γλασάρω πάγος
English cold cold cold ICE ice ice ICE
Español hielo
Français écu givrer glace glacer
한국어
Kurdî îce
Nederlands consumptie-ijs ijs ijsco
Português gelo
Српски iće ledan leden ledni zima ледан леден
Türkçe buz
Українська крижаний льодовий
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free