Nghĩa của 通 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of thông (“to go through; to pass through”)
- chữ Hán form of thông (“to clear off; to unchoke; to unclog”)
- chữ Hán form of thông (“to be familiar with; to master; to be fluent or conversant”)
- chữ Nôm form of thong (“clear; open; having a passage through”)
- chữ Nôm form of thong (“to communicate”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free