Nghĩa của cày cuốc | Babel Free
ka̤j˨˩ kuək˧˥Định nghĩa
Cày và cuốc; chỉ công việc nhà nông (nói khái quát)
Ví dụ
“Chăm chỉ cày cuốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free