Nghĩa của vung vãi | Babel Free
[vʊwŋ͡m˧˧ vaːj˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
English
scatteredly
Suomi
hajanaisesti
Ví dụ
“cơm rơi/té vung vãi”
rice fell scatteredly
“quần áo để vung vãi”
clothes scattered all around
“Máu loang đỏ lòm trên những đám gạo trắng từ trong bồng đổ vung vãi.”
The very spreading blood left its mark on the areas of white rice that was scattered from the bag.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free