Meaning of xăng | Babel Free
/[saŋ˧˧]/Định nghĩa
- Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.
- Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.
Từ tương đương
English
Gasoline
Ví dụ
“xe chạy xăng”
gas-powered car
“đổ xăng”
to pump gas, to fill up the gas tank
“đổ đầy xăng”
to top off the gas tank
“Xe gần hết xăng rồi.”
The car is almost out of gas.
“Xe tốn nhiều xăng quá.”
The car uses too much gas.
“Xe chạy xăng.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.