HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xăng

Danh từ CEFR B1 Frequent
[saŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.
  2. Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“xe chạy xăng”

gas-powered car

“đổ xăng”

to pump gas, to fill up the gas tank

“đổ đầy xăng”

to top off the gas tank

“Xe gần hết xăng rồi.”

The car is almost out of gas.

“Xe tốn nhiều xăng quá.”

The car uses too much gas.

“Xe chạy xăng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free