HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xăng-đan

Danh từ CEFR C2 Specialized
[saŋ˧˧ ʔɗaːn˧˧]

Định nghĩa

sandal

Từ tương đương

EnglishSandal
1 more languages
Kurdîsandal

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xăng-đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free