HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ét-xăng | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɛt̚˧˦ saŋ˧˧]

Định nghĩa

gasoline, petrol

dated

Từ tương đương

العربية بنزين غاز
Bosanski benzin бензин
Čeština benzín
Deutsch Benzin Sprit
English Gasoline petrol
Español gasolina petróleo
Suomi bensa bensiini
עברית בנזין
हिन्दी तेल पेट्रोल
Hrvatski benzin бензин
Bahasa Indonesia bensin premium
Kurdî benzîn petrol xang xang
Српски benzin бензин
Svenska bensin
Українська бензин бензиновий
Tiếng Việt xăng

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ét-xăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free