HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của êtanol | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔe˧˧ taː˧˧ nɔn˧˧]

Định nghĩa

ethanol

Từ tương đương

العربية إِيثَانُول
Български етанол
Català etanol
Čeština etanol ethanol ethylalkohol líh spiritus
Deutsch Alkohol Äthanol Ethanol Weingeist
English Ethanol
Esperanto etanolo
Español etanol
Suomi etanoli sprii
Français éthanol
עברית אתנול
Magyar etanol
Bahasa Indonesia alkohol etanol
Italiano etanolo
日本語 エタノール
한국어 에탄올
Kurdî alkohol
Русский этанол
Српски alkohol etanol етанол
Türkçe etanol
Tiếng Việt con

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem êtanol được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free