Nghĩa của fan | Babel Free
[faːn˧˧]Định nghĩa
fan (admirer, aficionado)
Ví dụ
“fan bóng đá”
football aficionados
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free