HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của fara | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

farad

Từ tương đương

العربية فَارَاد
Bosanski fara
Čeština farad
Dansk farad
Deutsch Farad
Ελληνικά φαράντ
English Farad
Esperanto farado
Español faradio
Suomi faradi
Français farad
Galego farad faradio
Hrvatski fara
Bahasa Indonesia farad
Italiano farad
日本語 ファラド
ქართული ფარადა
한국어 패럿
Nederlands farad
Polski farad
Português farad
Русский фарад фарада
Српски fara
Svenska farad

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem fara được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free