HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Fêlix

Danh từ CEFR B1
[fe˧˧ lïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

A male given name from Latin.

Từ tương đương

EnglishFelix
Españolfélix
FrançaisFelix
18 more languages
العربيةفيليكس
ČeštinaFelix
DanskFelix
DeutschFelix
ΕλληνικάΦήλιξ
EestiFeliks
Italianofelice
한국어펠릭스
Latinafēlīx
NederlandsFelix
NorskFelix
PortuguêsFélix
РусскийФеликс
SvenskaFelix
УкраїнськаФелікс

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Fêlix được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free