HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Fêlix | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[fe˧˧ lïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

A male given name from Latin.

Từ tương đương

العربية فيليكس
Català Feliu Fèlix
Čeština Felix
Dansk Felix
Deutsch Felix
Ελληνικά Φήλιξ
English Felix
Español félix
Eesti Feliks
Français Felix
Italiano felice
日本語 フェリックス
한국어 펠릭스
Latina fēlīx
Nederlands Felix
Norsk Felix
Polski Feliks szczęsny
Português Félix
Русский Феликс
Svenska Felix
Українська Фелікс

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Fêlix được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free