HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của florua | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

fluoride

Từ tương đương

Čeština fluorid
Deutsch Fluorid
Ελληνικά φθορίδιο
English Fluoride
Suomi fluoridi
Français fluoride fluorure
עברית פלואוריד
日本語 弗化物
Nederlands fluoride
Русский фторид
Српски fluorid флуорид
Svenska fluorid
中文 氟化物
ZH-TW 氟化物

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem florua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free