HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

florua

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

fluoride

Từ tương đương

EnglishFluoride
DeutschFluorid
14 more languages
Češtinafluorid
Ελληνικάφθορίδιο
日本語弗化物
Nederlandsfluoride
Русскийфторид
Svenskafluorid
中文氟化物
繁體中文氟化物

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem florua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free