Nghĩa của foot vuông | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
Quadratfuß
English
square foot
Suomi
neliöjalka
Français
pied carré
Italiano
piede al quadrato
ไทย
ตารางฟุต
Українська
квадра́тний фут
Tiếng Việt
bộ vuông
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free