Nghĩa của ga | Babel Free
[ɣaː˧˧]Định nghĩa
- Đồ dùng để. Bộ gá của máy tiện.
- Từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ.
- Loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy.
- Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống.
- Nhà để hành khách chờ trong sân bay.
- Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác...
Từ tương đương
العربية
دجاجة
Azərbaycanca
toyuq
བོད་སྐད
བྱ་དེ
Bosanski
ga
Ελληνικά
σιδηροδρομικός σταθμός
Français
augmenter la mise
corser les choses
faire monter les enchères
gare
gare ferroviaire
mettre la barre plus haut
monter la barre
surenchérir
Hrvatski
ga
Italiano
alzare la posta
Română
plusa
Shqip
pule
Српски
ga
Svenska
tändvätska
Türkçe
tren istasyonu
Tiếng Việt
gà
中文
火車站
ZH-TW
火車站
Ví dụ
“bình ga”
a gas tank
“nước ngọt có ga”
a sweet carbonated drink
“Bật lửa này hết ga rồi.”
This lighter's run out of fluid.
“xe bị rồ/oà ga”
a motorcycle with a broken throttle that accelerates while the twistgrip is released
“Nổ nãy giờ mà chẳng có ga gì hết !”
I've been trying to start my bike for hours and it's still not working!
“chạy tẹt ga”
to step on it/on the gas; to floor it; to put your foot down; to run full throttle
“gà chọi”
gamecock
“Khôn ngoan đối đáp người ngoài. Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.”
If you think you're so smart, engage outsiders. We're chicks who share a mother, so don't fight each other.
“𨿽吾子儼然在憂服之中”
Although, you child, are solemnly in mourning attire.
“𨿽吾子俨然在忧服之中”
Although, you child, are solemnly in mourning attire.
“Lễ ký đại toàn tiết yếu diễn nghĩa (禮記大全節要演義 "Explanation of the Complete Essentials on the Book of Rites") 唒𡥚些當欺安朗於蒸𥪞喪服 Dẫu gã ta đang khi yên lặng ở chưng trong tang phục Although, you child, are solemnly in mourning attire.”
“Bán gà ngày gió, bán chó ngày mưa.”
“Gà người gáy, gà nhà ta sáng.”
“Mở hết ga cho xe chạy.”
“Chẳng ngờ gã. Mã Giám Sinh, Vẫn là một đứa phong tình đã quen (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free