HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ga | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɣaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để. Bộ gá của máy tiện.
  2. Từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ.
  3. Loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy.
  4. Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống.
  5. Nhà để hành khách chờ trong sân bay.
  6. Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác...

Từ tương đương

Afrikaans haan hoender
العربية دجاجة
Azərbaycanca toyuq
བོད་སྐད བྱ་དེ
Bosanski ga
Dansk høne kylling
Euskara oilasko oilo
Hrvatski ga
Հայերեն աքլոր հավ ճուտ
Italiano alzare la posta
日本語 臼辺鳥 鉄道駅 駅頭
ខ្មែរ មាន់ មាន
한국어 기차역 철도역
Kurdî ga ga
Română plusa
Shqip pule
Српски ga
Svenska tändvätska
ไทย ไก่ ไก่
Türkçe tren istasyonu
Tiếng Việt
中文 火車站
ZH-TW 火車站

Ví dụ

“bình ga”

a gas tank

“nước ngọt có ga”

a sweet carbonated drink

“Bật lửa này hết ga rồi.”

This lighter's run out of fluid.

“xe bị rồ/oà ga”

a motorcycle with a broken throttle that accelerates while the twistgrip is released

“Nổ nãy giờ mà chẳng có ga gì hết !”

I've been trying to start my bike for hours and it's still not working!

“chạy tẹt ga”

to step on it/on the gas; to floor it; to put your foot down; to run full throttle

“gà chọi”

gamecock

“Khôn ngoan đối đáp người ngoài. Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.”

If you think you're so smart, engage outsiders. We're chicks who share a mother, so don't fight each other.

“𨿽吾子儼然在憂服之中”

Although, you child, are solemnly in mourning attire.

“𨿽吾子俨然在忧服之中”

Although, you child, are solemnly in mourning attire.

“Lễ ký đại toàn tiết yếu diễn nghĩa (禮記大全節要演義 "Explanation of the Complete Essentials on the Book of Rites") 唒𡥚些當欺安朗於蒸𥪞喪服 Dẫu gã ta đang khi yên lặng ở chưng trong tang phục Although, you child, are solemnly in mourning attire.”
“Bán gà ngày gió, bán chó ngày mưa.”
“Gà người gáy, gà nhà ta sáng.”
“Mở hết ga cho xe chạy.”
“Chẳng ngờ gã. Mã Giám Sinh, Vẫn là một đứa phong tình đã quen (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free