HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà ác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ ʔaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ gà lông trắng, chân chì.
  2. đen.

Từ tương đương

Deutsch Seidenhuhn
English silkie
Suomi silkkikana
Italiano moroseta
한국어 오골계
Tagalog ulikba
Tiếng Việt ô cốt kê ô kê

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà ác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free