HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gà công nghiệp | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ɣaː˨˩ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Những con gà được chăn nuôi tập trung theo quy trình công nghiệp.
  2. Những người được nuôi dưỡng, bảo bọc, nuông chiều quá mức và không đúng cách dẫn đến ngờ nghệch, thói quen sống thụ động, thiếu trải nghiệm, v.v...
    figuratively

Ví dụ

“Chăn nuôi gà công nghiệp.”
“Học trò như những "siêu nhân"... gà công nghiệp.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gà công nghiệp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course