Nghĩa của gà chọi | Babel Free
ɣa̤ː˨˩ ʨɔ̰ʔj˨˩Từ tương đương
Català
gall de baralla
Deutsch
Kampfhahn
English
Gamecock
Suomi
taistelukukko
Français
coq de combat
ລາວ
ໄກ່ຕີ
Polski
bojowiec
Português
galo de rinha
Svenska
stridstupp
తెలుగు
పందెపుకోడి
Tiếng Việt
gà cồ
中文
鬥雞
繁體中文
鬥雞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free