gà chọi
Từ tương đương
16 more languages
Catalàgall de baralla
DeutschKampfhahn
Suomitaistelukukko
ລາວໄກ່ຕີ
Polskibojowiec
Portuguêsgalo de rinha
Svenskastridstupp
తెలుగుపందెపుకోడి
Tiếng Việtgà cồ
中文鬥雞
繁體中文鬥雞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free