HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gà cồ

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ ko˨˩]

Định nghĩa

  1. Như gà tồ.
  2. Gà trống.
    dialectal

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Nữ kê tác quái - gà mái đá gà cồ”

Female chicken hatching mischief - hen beating rooster up

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà cồ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free