gà cồ
Định nghĩa
- Như gà tồ.
-
Gà trống. dialectal
Từ tương đương
Ví dụ
“Nữ kê tác quái - gà mái đá gà cồ”
Female chicken hatching mischief - hen beating rooster up
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free