HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ô kê

Danh từ CEFR B2
o˧˧ ke˧˧

Định nghĩa

Tiếng dùng để trả lời, tỏ sự đồng tình, đồng ý.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“ô kê, tốt lắm!”
“tưởng gì chứ việc đó thì ô kê ngay!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free