HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ổ khoá

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˩ xwaː˧˦]

Định nghĩa

Máy móc mà ai có thể đóng một cái cửa hay cửa sổ bằng chìa khóa.

Từ tương đương

Englishlock
Françaisserrure
10 more languages
Българскиключалка
Češtinazámek
DeutschSchloss
Euskarasarraila
فارسیقفل
Suomilukko
한국어자물쇠
Nederlandsslot
Slovenčinazámok

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổ khoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free