Nghĩa của ô long | Babel Free
o˧˧ lawŋ˧˧Định nghĩa
Như trà ô long.
Từ tương đương
Deutsch
Oolong-Tee
English
oolong tea
Français
thé oolong
한국어
우롱차
Polski
ulung
پښتو
وولونګ چای
ไทย
ชาอูหลง
Tiếng Việt
trà ô long
中文
烏龍茶
ZH-TW
烏龍茶
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free