HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô long | Babel Free

Danh từ CEFR B2
o˧˧ lawŋ˧˧

Định nghĩa

Như trà ô long.

Từ tương đương

Deutsch Oolong-Tee
English oolong tea
Esperanto blua teo ŭulong-teo
Français thé oolong
한국어 우롱차
Polski ulung
Русский улун чай улу́н
Tiếng Việt trà ô long
中文 烏龍茶
ZH-TW 烏龍茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô long được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free