HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ổ mắt

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˩ mat̚˧˦]

Định nghĩa

Hốc xương mặt trong đó có tròng mắt.

Từ tương đương

29 more languages
العربيةحجاجمحجر
Българскиочна кухина
Bosanskikape
Catalàconca
Esperantokavo
Euskarabetzulo
Galegocunca
Hrvatskikape
Magyarszemüreg
Հայերենակնակապիճ
Bahasa Indonesiaorbita
日本語眼窩
Kurdîgavan
Te Reo Māorikape
Nederlandsoogholteoogkas
Polskioczodół
Српскиkape
Svenskaögonhåla
Türkçegöz çukuru

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổ mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free