HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ổ mắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˩ mat̚˧˦]

Định nghĩa

Hốc xương mặt trong đó có tròng mắt.

Từ tương đương

العربية حجاج محجر
Български очна кухина
Bosanski kape
Català conca
English eye socket
Esperanto kavo
Español cuenca
Euskara betzulo
Galego cunca
Hrvatski kape
Magyar szemüreg
Հայերեն ակնակապիճ
Bahasa Indonesia orbita
日本語 眼窩
한국어 눈구멍 안와
Kurdî gavan
Latviešu acs dobums orbīta
Te Reo Māori kape
Nederlands oogholte oogkas
Polski oczodół
Română găvan orbită
Српски kape
Svenska ögonhåla
Türkçe göz çukuru

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổ mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free