HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ổ nhóm

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˩ ɲɔm˧˦]

Định nghĩa

Nhóm hoạt động phi pháp ở những địa bàn nhất định (nói khái quát)

Từ tương đương

Ví dụ

“triệt phá những ổ nhóm buôn lậu ma tuý”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổ nhóm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free