ổ nhóm
Định nghĩa
Nhóm hoạt động phi pháp ở những địa bàn nhất định (nói khái quát)
Ví dụ
“triệt phá những ổ nhóm buôn lậu ma tuý”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free