Meaning of g | Babel Free
/[ze˧˧]/Định nghĩa
Con chữ thứ mười của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).
Từ tương đương
English
HR
Ví dụ
“lương → lg”
work pay
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.