HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của g | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ze˧˧]

Định nghĩa

Con chữ thứ mười của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).

Từ tương đương

Bosanski g h ša sa tim tim
Čeština hod.
English HR
Hrvatski g h ša sa tim tim
日本語 人事
Kurdî g h h şa şa tîm tim tim
Polski dział kadr
Русский эйча́р
Српски g h ša sa tim tim
Svenska h HR Tim
Türkçe sa.
Tiếng Việt h

Ví dụ

“lương → lg”

work pay

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem g được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free