HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của h | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[həː˨˩]

Định nghĩa

  1. The eleventh letter of the Vietnamese alphabet, called hờ or hát and written in the Latin script.
  2. abbreviation of giờ
  3. The eleventh letter of the Vietnamese alphabet, called hắt, hát or hờ and written in the Latin script.

Từ tương đương

Bosanski g h ša sa tim tim
Čeština hod.
English HR
Hrvatski g h ša sa tim tim
日本語 人事
Kurdî g h h şa şa tim tim tîm
Polski dział kadr
Русский эйча́р
Српски g h ša sa tim tim
Svenska h HR Tim
Türkçe sa.
Tiếng Việt g

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem h được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free