HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hạ bạc | Babel Free

Noun CEFR B2
/[haː˨˩ ʔɓak̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.
  2. Một tỉnh cũ của Việt Nam; nay tương ứng với hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh.
  3. Một tỉnh nằm ở phía bắc Trung Quốc.
  4. Một khu thuộc thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.

Từ tương đương

English Hebei

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hạ bạc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course