hạ bạc
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
Češtinaloviště
Danskfiskeri
Galegoposta
עבריתדיג
हिन्दीहेबेई
Bahasa Indonesiaperikanan
Italianovivaio
Latviešuzvejas vieta
Türkçebalıkçılık
Українськарибальство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free