Nghĩa của hạ bạc | Babel Free
[haː˨˩ ʔɓak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
loviště
Dansk
fiskeri
Deutsch
Hebei
Français
Hebei
Galego
posta
עברית
דיג
हिन्दी
हेबेई
Bahasa Indonesia
perikanan
Italiano
vivaio
Latviešu
zvejas vieta
Türkçe
balıkçılık
Українська
рибальство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free