HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạ bạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˨˩ ʔɓak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.
  2. Một tỉnh cũ của Việt Nam; nay tương ứng với hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh.
  3. Một tỉnh nằm ở phía bắc Trung Quốc.
  4. Một khu thuộc thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.

Từ tương đương

Čeština loviště
Dansk fiskeri
Deutsch Hebei
Ελληνικά ψαρική ψαρότοπος
English Fishery Hebei
Français Hebei
Galego posta
עברית דיג
हिन्दी हेबेई
Bahasa Indonesia perikanan
Italiano vivaio
日本語 河北 漁業
한국어 어업 하북 허베이
Latviešu zvejas vieta
Türkçe balıkçılık
Українська рибальство
中文 河北 漁業
繁體中文 河北 漁業

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free