Meaning of há cảo | Babel Free
/[haː˧˦ kaːw˧˩]/Định nghĩa
Món ăn dạng bánh bao của Trung Quốc cóthành phần gồm vỏ làm từ bột gạo, bột tàn mì, bột năng, nhân bánh gồm tôm băm hoặc cắt nhỏ, thịt băm, các loại rau củ.
Từ tương đương
English
har gow
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.