HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của há cảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˧˦ kaːw˧˩]

Định nghĩa

Món ăn dạng bánh bao của Trung Quốc cóthành phần gồm vỏ làm từ bột gạo, bột tàn mì, bột năng, nhân bánh gồm tôm băm hoặc cắt nhỏ, thịt băm, các loại rau củ.

Từ tương đương

English har gow
Français har gow
한국어 하가우
ไทย ฮะเก๋า
Tagalog hakaw
中文 虾饺

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem há cảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free