Nghĩa của hạ du | Babel Free
[haː˧˨ʔ zu˧˧]Định nghĩa
Miền đất ở hạ lưu của sông; trái với thượng du.
Ví dụ
“Hạ du sông Hồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free