HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạ du | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ zu˧˧]

Định nghĩa

Miền đất ở hạ lưu của sông; trái với thượng du.

Từ tương đương

Azərbaycanca ayaq
Suomi alajuoksu
日本語 下流 川下
한국어 물아래 하류
Latviešu lejtece
Română aval
Русский низо́вье
Српски nizinski низ низ низински
Українська низ пониззя
Tiếng Việt hạ lưu hạ nguồn

Ví dụ

“Hạ du sông Hồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free