Meaning of Hà Giang | Babel Free
/[haː˨˩ zaːŋ˧˧]/Định nghĩa
- một tỉnh cũ của Việt Nam (bị sáp nhập vào năm 2025), nay là tỉnh Tuyên Quang.
- một thành phố cũ của Việt Nam.
Từ tương đương
English
Hà Giang
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.