HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạ giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ zəːj˧˦]

Định nghĩa

Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thượng giới.

Ví dụ

“- “Trời nghe hạ giới ai ngâm nga, Tiếng ngâm vang cả sông Ngân Hà! Làm Trời mất ngủ, Trời đương mắng Có hay lên đọc, Trời nghe qua”.”

- The Lord heard someone reciting in the realm below, Such recital echoed across the Milky Way! It disturbed His slumber, it made Him mad If you're so good, come to Heaven and recite to Him.

“Người hạ giới”
“Nàng tiên bị đày xuống hạ giới”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free