HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Hà Đông | Babel Free

Noun CEFR B2
/ha̤ː˨˩ ɗəwŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Thủy quái hình rùa trong truyền thuyết Nhật Bản.
  2. Thành phố thuộc tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  3. tỉnh Hà Đông cũ của Việt Nam.
  4. Tên gọi thời nhà Đường của tỉnh Sơn Tây ở Trung Quốc.
  5. Phiên âm Hán Việt tên gọi của một quận ở Hàn Quốc.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Hà Đông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course