HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hà Đông

Danh từ CEFR B2
ha̤ː˨˩ ɗəwŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Thủy quái hình rùa trong truyền thuyết Nhật Bản.
  2. Thành phố thuộc tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  3. tỉnh Hà Đông cũ của Việt Nam.
  4. Tên gọi thời nhà Đường của tỉnh Sơn Tây ở Trung Quốc.
  5. Phiên âm Hán Việt tên gọi của một quận ở Hàn Quốc.

Từ tương đương

Españolkappa
Françaiskappa
25 more languages
العربيةكُبَّا
Bosanskičačapakapa
Catalàkappa
Češtinakapakappa
DeutschKappa
Ελληνικάκάπακάππα
Esperantokapo
Suomikappa
עבריתכפאקפא
Hrvatskičačapakapa
Magyarkappa
Italianokappa
한국어카파
Kurdîçaçapa
Nederlandskappa
Polskikappa
Portuguêscapa
Русскийкаппа
Српскиčačapakapa
Svenskakappa
Tagalogkapa
Українськакаппа

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà Đông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free