Meaning of hạ chí | Babel Free
/[haː˧˨ʔ t͡ɕi˧˦]/Định nghĩa
Thời điểm mà Mặt Trời, so với đường xích đạo của Trái Đất, ở vị trí xa nhất về phía bắc, ở vĩ tuyến 23°27'.
Từ tương đương
English
summer solstice
Ví dụ
“Hạ chí trùng vào ngày 21 tháng 6 dương lịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.