HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạ bì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

Lớp cuối cùng ở da trong ba lớp thượng bì, trung bì và hạ bì.

Từ tương đương

العربية أَدَمة
Bosanski irha
Català derma dermis
Čeština škára
Deutsch Dermis Lederhaut
English Dermis
Español dermis
Suomi verinahka
Français derme
Gaeilge deirm
Hrvatski irha
Magyar irha
Italiano derma
Polski miazdra
Português derme
Română dermă
Русский дерма
Српски irha
Svenska dermis läderhud
Türkçe dermis
Tiếng Việt bì phu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free