HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạ bì

Danh từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

Lớp cuối cùng ở da trong ba lớp thượng bì, trung bì và hạ bì.

Từ tương đương

EnglishDermis
Españoldermis
Françaisderme
19 more languages
العربيةأَدَمة
Bosanskiirha
Češtinaškára
Gaeilgedeirm
Hrvatskiirha
Magyarirha
Italianoderma
Polskimiazdra
Portuguêsderme
Românădermă
Русскийдерма
Српскиirha
Türkçedermis
Tiếng Việtbì phu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free