HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bì phu

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˨˩ fu˧˧]

Định nghĩa

  1. skin; dermis
  2. the outside; the surface; the superficial part

Từ tương đương

EnglishDermisskin
Españoldermis
Françaisderme
20 more languages
العربيةأَدَمة
Bosanskiirha
Češtinaškára
Gaeilgedeirm
Hrvatskiirha
Magyarirha
Italianoderma
Kurdîşkîn
Polskimiazdra
Portuguêsderme
Românădermă
Русскийдерма
Српскиirha
Türkçedermis
Tiếng Việthạ bì

Ví dụ

“Mười hôm sau, Biển Thước về yết kiến Hoàn Hầu, lại nói: “Vua có bịnh ở bì phu, phải chữa đi.””

Ten days later, Bian Que returned to have an audience with the Marquis Huan, and said: "The king has an illness in his skin, and it must be treated".

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bì phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free