HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bì phu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˨˩ fu˧˧]

Định nghĩa

  1. skin; dermis
  2. the outside; the surface; the superficial part

Từ tương đương

العربية أَدَمة
Bosanski irha
Català derma dermis
Čeština škára
Deutsch Dermis Lederhaut
English Dermis skin
Español dermis
Suomi verinahka
Français derme
Gaeilge deirm
Hrvatski irha
Magyar irha
Italiano derma
Kurdî şkîn
Polski miazdra
Português derme
Română dermă
Русский дерма
Српски irha
Svenska dermis läderhud
Türkçe dermis
Tiếng Việt hạ bì

Ví dụ

“Mười hôm sau, Biển Thước về yết kiến Hoàn Hầu, lại nói: “Vua có bịnh ở bì phu, phải chữa đi.””

Ten days later, Bian Que returned to have an audience with the Marquis Huan, and said: "The king has an illness in his skin, and it must be treated".

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bì phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free