Nghĩa của bí quyết | Babel Free
[ʔɓi˧˦ kwiət̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Bí quyết nghề nghiệp.”
“Bí mật, bất ngờ là bí quyết của thắng lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free