HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˦ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thư kí riêng của một cán bộ cao cấp.
  2. Một người trong ban bí thư của một đảng cộng sản.
  3. Cán bộ ngoại giao ở một sứ quán, dưới tham tán.

Từ tương đương

English secretary

Ví dụ

“bí thư tỉnh uỷ/thành uỷ”

the secretary of a provincial committee/committee of a thành phố trực thuộc trung ương of the Communist Party

“Làm bí thư cho bộ trưởng”
“Hiện nay ông ấy là một bí thư của Đảng Cộng sản Việt Nam.”
“Anh ấy là bí thư thứ nhất của sứ quán ta ở Pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free