Nghĩa của bi-a | Babel Free
[ʔɓi˧˧ ʔaː˧˧]Từ tương đương
العربية
بِلْيَارْدُو
Български
билярд
བོད་སྐད
རྒྱུག་པོལ
Català
billar
Čeština
kulečník
Dansk
billard
Ελληνικά
μπιλιάρδο
Esperanto
bilardo
Gaeilge
billéardaí
Magyar
biliárd
Հայերեն
բիլիարդ
Italiano
biliardi
日本語
ビリヤード
ქართული
ბილიარდი
Қазақша
бильярд
한국어
당구
Latviešu
biljards
Nederlands
biljart
Português
bilhar
Română
biliard
Русский
бильярд
Svenska
biljard
Kiswahili
biliadi
ไทย
บิลเลียด
Tagalog
bilyar
Türkçe
bilardo
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free