HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bi-tum

Danh từ CEFR B1
[ʔɓi˧˧ tum˧˧]

Định nghĩa

Xem bitum

Từ tương đương

EnglishBitumen
Françaisbitume
24 more languages
العربيةحمر
বাংলাশিলাজতু
Catalàbetum
DeutschBitumen
Ελληνικάασφαλτόπισσα
Suomibitumi
Gàidhligbìthteàrr
Galegobetume
עבריתחמר
Bahasa Indonesiaaspal alam
日本語歴青瀝青
Kurdîbetûm
Latinabitumen
Portuguêsbetume
Românăbitum
Русскийбитум
Shqipbitum
Svenskabitumen
Türkçebitüm

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi-tum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free