HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bitum | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Hỗn hợp có trong thiên nhiên hoặc chế từ cặn chưng than đá, dùng làm nhựa rải đường, sản xuất giấy dầu, làm vật liệu chống thấm.

Từ tương đương

العربية حمر
বাংলা শিলাজতু
Català betum
Deutsch Bitumen
Ελληνικά ασφαλτόπισσα
English Bitumen bitumen
Español betún bitumen brea
Suomi bitumi
Français bitume
Gàidhlig bìth teàrr
Galego betume
עברית חמר
Bahasa Indonesia aspal alam
Italiano asfalto bitume
日本語 歴青 瀝青
Kurdî betûm
Latina bitumen
Nederlands aardpek asfalt bitumen
Português betume
Română bitum
Русский битум
Shqip bitum
Svenska bitumen
Türkçe bitüm
Tiếng Việt bi-tum nhựa nhựa đường

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bitum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free