HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhựa

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɲɨə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.
  2. Chất dính do một số cây tiết ra.
  3. Chất dẻo.

Từ tương đương

24 more languages
العربيةحمر
বাংলাশিলাজতু
Catalàbetum
DeutschBitumen
Ελληνικάασφαλτόπισσα
Suomibitumi
Gàidhligbìthteàrr
Galegobetume
עבריתחמר
Bahasa Indonesiaaspal alam
日本語歴青瀝青
Latinabitumen
Portuguêsbetume
Românăbitum
Русскийбитум
Shqipbitum
Svenskabitumen
Türkçebitüm

Ví dụ

“đường đổ/trải nhựa”

paved road

“Nhựa thông.”
“Nhựa trám.”
“Vải nhựa.”
“Đồ dùng bằng nhựa.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free