Nghĩa của nhựa | Babel Free
[ɲɨə˧˨ʔ]Định nghĩa
- Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.
- Chất dính do một số cây tiết ra.
- Chất dẻo.
Từ tương đương
Ví dụ
“đường đổ/trải nhựa”
paved road
“Nhựa thông.”
“Nhựa trám.”
“Vải nhựa.”
“Đồ dùng bằng nhựa.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free