HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhựa thông

Danh từ CEFR B2
ɲɨ̰ʔə˨˩ tʰəwŋ˧˧

Định nghĩa

Nhựa khai thác từ cây thông.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

Mua nhựa thông từ cây quý hiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhựa thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free