Nghĩa của nhuận | Babel Free
[ɲwən˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
كبيس
Català
intercalar
Čeština
přestupný
Deutsch
compound with Schalt-
Ελληνικά
εμβόλιμος
English
Intercalary
日本語
閏
Polski
przestępny
Русский
високосный
తెలుగు
అధికమాసము
Tiếng Việt
閠
Ví dụ
“tháng nhuận”
intercalary month
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free