nhuận
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
العربيةكبيس
Catalàintercalar
Češtinapřestupný
Deutschcompound with Schalt-
Ελληνικάεμβόλιμος
Italianointercalare
日本語閏
Polskiprzestępny
Русскийвисокосный
తెలుగుఅధికమాసము
Tiếng Việt閠
Ví dụ
“tháng nhuận”
intercalary month
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free