Nghĩa của 閠 | Babel Free
Định nghĩa
-
Variant of 閏, see there for more details. alt-of, alternative
- intercalary
Từ tương đương
Català
intercalar
Čeština
přestupný
Deutsch
compound with Schalt-
Ελληνικά
εμβόλιμος
日本語
閏
Polski
przestępny
Русский
високосный
తెలుగు
అధికమాసము
Tiếng Việt
nhuận
Ví dụ
“間年四年一閠”
An intercalary month occurs every four years
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free