HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi-đông | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔɓi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. bidon
  2. canteen of water

Từ tương đương

Čeština bidon
English bidon
Español bidón
Suomi juomapullo
Français bidon bidon
Galego botella
ខ្មែរ ប៊ីដុង
Kurdî bîdon bidon
Nederlands bidon
Polski bidon
Română bidon
Türkçe suluk

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi-đông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free