Nghĩa của bí thuật | Babel Free
ɓi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Cách làm được giữ kín, không phổ biến.
Ví dụ
“Bí thuật chữa bệnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free