HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

sacrament

Từ tương đương

العربية سر
Català sagrament
Čeština svátost svatost
Ελληνικά μυστήριο
English Sacrament
Esperanto sakramento
Español Sacramento
Suomi sakramentti
Français sacrament sacrement
Galego sacramento
Magyar szentség
Հայերեն խորհուրդ
Bahasa Indonesia sakramen
Italiano sacramento
ქართული ზიარება
한국어 성사
Latina sacramentum
Nederlands sacrament
Polski sakrament
Português sacramento
Svenska sakrament
Kiswahili sakramenti

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free