HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ha | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[haːt̚˧˦ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Mùa nóng nhất trong một năm, sau mùa xuân, trước mùa thu.
  2. Thời gian các nhà sư tập trung để học, tu dưỡng và đọc kinh trong mùa hè.
  3. Thứ sò nước mặn sống thành từng mảng lớn bám vào đá.
  4. Vỏ hà rất sắc.
  5. Sâu đục khoai lang.
  6. Sâu ăn dưới bàn chân của một số động vật.
  7. Phần giữa bàn cờ tướng phân cách hai phía.
  8. Tht Từ đặt ở đầu câu tỏ ý bực tức.

Từ tương đương

العربية بَرْنَقِيل فغر
Bosanski ha tat
Català percebé
Dansk rur
Español balano percebe
Gaeilge giúrann
Gàidhlig giùran
Galego percebe
हिन्दी फाड़ना
Hrvatski ha tat
Magyar tat
Italiano lepade
한국어 따개비
Kurdî eh eh ha ha ha ha tat tat
Македонски очила
Bahasa Melayu teritip
မြန်မာဘာသာ ခရင်း
Nederlands zeepok
Português barnacle bernacla craca percebe perceve
Српски ha tat
Svenska rankfoting
ไทย เพรียง
Tiếng Việt giương mở toang thao láo

Ví dụ

“xuân hạ thu đông”

spring, summer, fall and winter

“Lâu nay mới hả ước ao ăn hà (Tản Đà)”
“Đừng đi nước mặn mà hà ăn chân. (ca dao)”
“Củ khoai này có hà rồi.”
“Ngựa bị hà ăn chân.”
“Đưa tốt biên qua hà.”
“Hà!.”
“Xuân qua hạ đến.”
“Hết hạ sang thu.”
“Đi hạ.”
“Ngồi hạ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free