HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mở toang

Động từ CEFR B2
[məː˧˩ twaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Mở rộng hết mức.

Từ tương đương

Englishopen wide
Françaisécarquiller
Deutschaufsperren
11 more languages
العربيةفغر
Bosanskihatat
हिन्दीफाड़ना
Hrvatskihatat
Magyartat
Kurdîhatat
Српскиhatat
Tiếng Việtgiươnghathao láo

Ví dụ

“Hai cánh cửa mở toang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mở toang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free