HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giường

Danh từ CEFR A2 Frequent
[zɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. bed (piece of furniture)
  2. main rope (of a net)

Từ tương đương

Englishbed
Françaislit
Русскийкровать
6 more languages
日本語寝台
ភាសាខ្មែរគ្រែ
한국어침대
Kurdîbed
Nederlandsbed

Ví dụ

“Giương ô.”
“Giương buồm đón gió ra khơi.”
“Giương mắt đứng nhìn.”
“Giương cao ngọn cờ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free