Nghĩa của móc cua | Babel Free
mawk˧˥ kwaː˧˧Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Fingersatz
Ελληνικά
πασπάτεμα
Español
dedear
Suomi
hipelöiminen
hipelöinti
hiplaus
hypistely
näpelöinti
sormeileminen
sormeilu
sormijärjestys
sormitus
Français
doigté
Slovenčina
prstoklad
Türkçe
tıngırdatma
Tiếng Việt
móc lốp
中文
指交
ZH-TW
指交
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free